Các Thuật Ngữ Cơ Bản về Ánh Sáng và Năng Lượng
A
- Absorption (Hấp thụ): Sự chuyển đổi năng lượng bức xạ thành một dạng năng lượng khác do tương tác của vật chất.
- Absorption factor (Hệ số hấp thụ): Tỷ lệ giữa quang thông hoặc thông lượng bức xạ với quang thông hoặc thông lượng cắt trong điều kiện cụ thể.
- Adjustment (Thích nghi - Hệ thống thị giác): Quá trình trạng thái của hệ thống thị giác thay đổi theo độ chói hoặc các kích thích màu sắc mà nó nhận biết.
- Adjustment (eye) (Điều tiết - Mắt): Sự điều chỉnh tiêu điểm của mắt, thường tự phát, nhằm đạt được thị lực tối đa ở các khoảng cách khác nhau.
- Alternator (Máy phát điện xoay chiều): Máy biến đổi cơ năng thành điện năng xoay chiều.
- Ambient light (Ánh sáng xung quanh/môi trường): Ánh sáng mà nguồn sáng trên mặt phẳng làm việc hoặc trên một vật thể không bắt nguồn từ bất kỳ hướng cụ thể nào.
- Analogue(al) (Tương tự/Analog): Trong điện tử học, hệ thống các đại lượng vật lý thay đổi liên tục nhờ hoạt động của một bộ điều khiển hoặc hệ thống kiểm soát.
- Apparent colour (Màu sắc biểu kiến): Thuật ngữ thông thường được sử dụng để mô tả ấn tượng về màu sắc khi chúng ta nhìn vào một nguồn sáng.
- Arc discharge (in a gas or vapour) (Phóng điện hồ quang - trong chất khí hoặc hơi): Sự phóng điện có đặc trưng là sự rơi catốt.
- Average illuminance (E) (Độ rọi trung bình): Giá trị trung bình của độ rọi trên một bề mặt cụ thể.
- Axis of the beam (Trục chùm sáng): Hướng đi qua giữa góc khối được giới hạn bởi các hướng có cường độ sáng bằng 90% cường độ tối đa của thiết bị.
B
- Ballast (Chấn lưu): Bộ phận được kết nối với đèn phóng điện (thường tách biệt khỏi máy chiếu), chứa cuộn cảm và các thiết bị khởi động khác để tạo ra các điều kiện mạch cần thiết (điện áp, dòng điện và hình sin). Chấn lưu điện tử loại bỏ hiệu ứng "nhấp nháy" của đèn.
- Beam aperture (Góc mở chùm sáng): Góc (trên mặt phẳng chứa trục chùm sáng) mà vượt qua nó thì cường độ sáng giảm xuống dưới một tỷ lệ phần trăm xác định so với cường độ tối đa của nó.
- Beam efficiency (Hiệu suất chùm sáng): Tỷ lệ giữa quang thông phát ra bên trong góc khối được tạo bởi góc mở chùm sáng và quang thông của bản thân bóng đèn trần.
- Blackbody (Planck’s radiator) (Vật đen tuyệt đối/Bộ bức xạ Planck): Bộ bức xạ nhiệt hấp thụ hoàn toàn tất cả bức xạ tới, ở bất kỳ bước sóng nào, từ bất kỳ hướng tới nào.
Khám phá
- Blackbody locus (Planckian locus) (Đường cong vật đen tuyệt đối/Locus Planckian): Đường trên biểu đồ sắc độ đại diện cho sắc độ của vật đen tuyệt đối ở các nhiệt độ khác nhau.
- Bladed screen (Màn chắn lá): Màn chắn mà các phần tử che chắn là các lá làm bằng vật liệu mờ đục hoặc mờ.
- Brilliancy (Độ chói lọi): Thuộc tính của cảm giác thị giác theo đó một bề mặt dường như phát ra nhiều hay ít ánh sáng.
- Built-in luminaire (Đèn chiếu sáng âm): Đèn được lắp đặt trên trần, trên tường hoặc các bề mặt khác, sao cho phần nhìn thấy của nó chỉ giới hạn ở bề mặt phát sáng và nếu cần là nguồn sáng và hệ thống quang học.
C
- Catenary configuration (Cấu hình dây văng): Cấu hình các thiết bị chiếu sáng đường phố được treo sao cho trục của máy chiếu tạo thành góc vuông với trục đường phố.
- Chromaticity (Sắc độ): Thuộc tính màu sắc của một kích thích, có thể được xác định bằng tọa độ sắc độ hoặc bằng bước sóng chính/bổ sung, và độ tinh khiết của nó.
- Chromaticity diagram (Biểu đồ sắc độ): Biểu đồ hai chiều thể hiện kết quả của các phép trộn màu mà sắc độ của chúng có thể được biểu diễn duy nhất bằng một điểm riêng lẻ trên biểu đồ.
- CIE photometric reference observer (Quan sát viên đo ánh sáng tham chiếu CIE): Quan sát viên lý tưởng có đường cong độ nhạy phổ tương ứng với hàm V cho thị giác sáng (photopic vision) hoặc V cho thị giác tối (scotopic vision).
- Cold cathode lamp (Đèn catốt lạnh): Đèn phóng điện được thiết kế để bật mà không cần làm nóng trước điện cực.
- Colour (Màu sắc): Cảm giác thị giác được tạo ra bởi các kích thích ánh sáng phản xạ đến mắt.
- Color efficiency (Hiệu quả màu sắc): Tác động của thiết bị chiếu sáng lên khía cạnh sắc độ của các vật thể được chiếu sáng.
- Colour efficiency index (Rp) (Chỉ số hiệu quả màu sắc): Đánh giá định lượng về mức độ tương thích giữa màu sắc tâm-vật lý của một vật thể được chiếu sáng bằng thiết bị thử nghiệm và của chính vật thể đó được chiếu sáng bằng thiết bị tham chiếu.
- Color scale (Thang màu): Thang phẳng trong đó các điểm, được xác định bằng tọa độ ba màu tương ứng, đại diện cho sắc độ của các kích thích màu.
- Colour space (Không gian màu): Biểu diễn hình học của màu sắc trong không gian, thường là ba chiều.
- Colour temperature (Nhiệt độ màu): Tham số vật lý chỉ nhiệt độ của chùm sáng, thường được tham chiếu đến màu trắng. Giá trị được chỉ định bằng Kelvin (K).
- Colour temperature blackbody (Planck’s body) (Nhiệt độ màu vật đen tuyệt đối): Nhiệt độ của vật đen tuyệt đối phát ra bức xạ có cùng sắc độ với bức xạ đang xét.
- Cones (Tế bào nón): Cơ quan cảm thụ ánh sáng của võng mạc, chứa các sắc tố nhạy cảm với ánh sáng, là cơ sở của quá trình thị giác sáng (photopic vision).
- Contrast (Độ tương phản): Sự điều chỉnh chủ quan đối với sự khác biệt biểu kiến giữa hai phần của trường thị giác.
- Correct specular factor (S1) (Hệ số phản xạ gương chính xác): Hệ số biểu thị mức độ phản xạ gương của mặt đường ướt.
- CRI (Color Rendering Index - Chỉ số Hoàn màu): Phạm vi từ 0 đến 100, xác định khả năng của nguồn sáng tái tạo màu sắc của vật thể được chiếu sáng một cách trung thực. CRI càng cao, màu sắc càng tự nhiên.
D
- Dichroic (Lưỡng sắc): Hiện tượng quang học mà các khoáng chất trong suốt cụ thể thể hiện hai màu khác nhau khi nhìn bằng phản xạ hoặc xuyên suốt. Trong chiếu sáng, chỉ các loại kính đặc biệt được xử lý để tạo màu cho chùm sáng.
- Diffused reflection (Phản xạ khuếch tán): Sự khuếch tán bằng phản xạ tùy thuộc vào Định luật Lambert, trong đó không có bất kỳ phản xạ thông thường nào ở quy mô vĩ mô.
- Diffuser (Bộ khuếch tán): Thiết bị được sử dụng để thay đổi và kiểm soát sự phân bố không gian của bức xạ bằng cách sử dụng riêng hiện tượng khuếch tán.
- Diffusion (Khuếch tán): Hiện tượng phân bố không gian của chùm tia thay đổi khi chùm tia bị lệch hướng về nhiều hướng, từ một bề mặt hoặc từ một môi trường.
- Digital/Digital Signal (Kỹ thuật số/Tín hiệu kỹ thuật số): Tín hiệu được xây dựng từ các phần tử cơ bản của đại số Boolean, các bit (1 hoặc 0).
- Dimmable (Có thể điều chỉnh độ sáng): Đèn có khả năng tăng giảm cường độ ánh sáng bằng cách sử dụng dimmer.
- Dimmer (Bộ điều chỉnh độ sáng): Thiết bị được sử dụng để điều chỉnh cường độ ánh sáng phát ra từ nguồn sáng.
- Direct flux (Quang thông trực tiếp): Quang thông được một bề mặt nhận trực tiếp từ các thiết bị có trong hệ thống chiếu sáng.
- Direct lighting (Chiếu sáng trực tiếp): Chiếu sáng bằng các thiết bị có sự phân bố cường độ sao cho 90/ 100% quang thông phát ra chiếu trực tiếp đến mặt phẳng làm việc.
- Direct ratio (Tỷ lệ trực tiếp): Tỷ lệ giữa quang thông trực tiếp trên mặt phẳng làm việc và tổng quang thông hướng xuống.
- Directional lighting (Chiếu sáng định hướng): Chiếu sáng mà ánh sáng trên mặt phẳng làm việc hoặc trên một vật thể chủ yếu bắt nguồn từ một hướng cụ thể.
- Discharge lamp (Đèn phóng điện): Đèn trong đó ánh sáng được tạo ra, trực tiếp hoặc gián tiếp, bởi sự phóng điện chạy qua chất khí, hơi kim loại, hoặc hỗn hống của các chất khí/hơi khác nhau.
- Dispersion (Tán sắc): 1) Sự thay đổi tốc độ truyền của các bức xạ đơn sắc trong một môi trường, theo tần số của các bức xạ đó; 2) Thuộc tính của môi trường gây ra hiện tượng này.
- Dissipation (Tiêu tán/Tản nhiệt): Hành động và kết quả của sự tiêu tán hoặc bị tiêu tán; sự phân tán, hòa tan.
E
- Electric discharge (in a gas) (Phóng điện - trong chất khí): Sự truyền dòng điện qua hơi khí với sự tạo ra và di chuyển của các điện tích dưới ảnh hưởng của điện trường.
- Electricity (Điện): Hiện tượng vật lý được xác định bởi các điện tích khác dấu, tĩnh hoặc chuyển động.
- Electronics (Điện tử học): Khoa học và kỹ thuật liên quan đến electron trong tất cả các biểu hiện và ứng dụng của chúng.
- Electrons (Electron): Mỗi hạt cơ bản mang điện tích âm quay quanh hạt nhân của nguyên tử.
- Emergency lighting (Chiếu sáng khẩn cấp): Chiếu sáng được dự trù để sử dụng khi có sự cố mất điện trong hệ thống chính.
- Energy Class (Lớp/Nhãn Năng lượng): Định nghĩa mức tiêu thụ điện của đèn, được đánh giá từ A+++ (hiệu suất cao nhất) đến G (hiệu suất thấp nhất).
- Energy flux (power) (Fe, F) (Quang thông năng lượng/Công suất bức xạ): Công suất phát ra, truyền đi hoặc nhận được dưới dạng bức xạ.
- Energy spectrum distribution (Phân bố phổ năng lượng): Biểu thị các đặc tính phổ của bức xạ thông qua sự phân bố phổ tương đối của một đại lượng năng lượng (quang thông năng lượng...).
- Equivalent veil luminance (Độ chói che mờ tương đương): Độ chói phải được cộng thêm vào độ chói thích nghi nền và vật thể để tạo ra cùng ngưỡng khác biệt độ chói như khi không có chói lóa sinh lý.
F
- Field of vision (Trường thị giác): Biên độ góc của không gian mà một vật thể có thể được nhận biết khi người quan sát nhìn vào một vật thể đặt trực tiếp trước mặt.
- Fluorescence (Huỳnh quang): Sự quang phát quang chỉ kéo dài trong một thời gian rất ngắn sau khi bị kích thích.
- Fluorescent lamp (Đèn huỳnh quang): Đèn phóng điện loại hơi thủy ngân áp suất thấp, trong đó phần lớn ánh sáng được phát ra bởi lớp vật liệu huỳnh quang bị kích thích bởi bức xạ tử ngoại do sự phóng điện tạo ra.
G
- General lighting (Chiếu sáng chung): Chiếu sáng đồng đều về cơ bản cho một khu vực hoặc một thể tích mà không tính đến các nhu cầu cục bộ cụ thể.
- Glare (Chói lóa): Tình trạng thị giác gây khó chịu hoặc làm giảm khả năng nhìn, do sự phân bố hoặc gradient độ chói không phù hợp hoặc độ tương phản quá mức trong không gian hoặc thời gian.
- Glare control index (Chỉ số kiểm soát chói lóa): Số thuần túy biểu thị mức độ kiểm soát sự khó chịu do chói lóa gây ra.
- Glimmer (Sự lấp lánh/Ánh mờ): Thuộc tính của cảm giác thị giác theo đó một vật thể dường như truyền hoặc phản xạ theo cách khuếch tán một phần bức xạ ánh sáng tới.
- Glow discharge (Phóng điện phát sáng): Phóng điện trong đó sự phát xạ thứ cấp từ catốt lớn hơn nhiều so với sự phát xạ nhiệt điện tử.
- Gobo: Thiết bị màn chắn-thấu kính dùng để che chắn ánh sáng thừa, hoặc dùng để chiếu hình ảnh với máy chiếu (projectors).
- Goniophotometer (Máy đo ánh sáng góc): Máy đo ánh sáng dùng để đo sự phân bố góc của kích thước ánh sáng phát ra từ nguồn sáng, đèn chiếu sáng, môi trường hoặc bề mặt.
H
- Halides (Halogenua): Muối của axit halogenua (Bromua, clorua, florua và iodua).
- Halogen lamp (Đèn halogen): Đèn sử dụng sợi đốt nóng sáng trong môi trường khí bão hòa của các nguyên tố hóa học gọi là "đất hiếm" để tạo ra ánh sáng.
- Height of installation (Chiều cao lắp đặt): Khoảng cách giữa mặt phẳng tham chiếu (hoặc làm việc) và mặt phẳng đặt các thiết bị.
- High bay luminaire (Đèn chiếu sáng treo cao): Đèn được trang bị dây, xích, ống để có thể treo từ trần nhà hoặc giá đỡ khác.
- High pressure mercury vapour lamp (Đèn hơi thủy ngân cao áp): Đèn hơi thủy ngân, có hoặc không có lớp phủ phosphor, trong đó áp suất riêng phần của hơi trong quá trình hoạt động bằng 10^5 Pa.
- High pressure sodium vapour lamp (Đèn hơi natri cao áp): Đèn hơi natri trong đó áp suất riêng phần của hơi trong quá trình hoạt động bằng 10^4 Pa (ví dụ: đèn SOX).
I
- Igniter (Bộ mồi/Bộ kích): Thiết bị điện dùng để đánh lửa đèn phóng điện, đảm bảo làm nóng trước các điện cực và/hoặc gây ra quá áp.
- Illuminance (E) (Độ rọi): Tỷ lệ giữa quang thông dF chiếu lên một phần tử bề mặt chứa điểm đang xét và diện tích dA của chính phần tử đó. Đơn vị: lux (lx).
- Illuminance uniformity factor (Hệ số đồng đều độ rọi): Phép đo sự thay đổi độ rọi trên mặt phẳng, được biểu thị bằng: 1) tỷ lệ giữa độ rọi tối thiểu và tối đa; 2) tỷ lệ giữa độ rọi tối thiểu và trung bình.
- Immersiontight luminaire (Đèn chiếu sáng kín nước ngâm): Đèn có mức độ kín thích hợp chống lại sự xâm nhập của chất lỏng (cấp bảo vệ tiêu chuẩn là IPX7).
- Incandescence (Sự nóng sáng): Sự phát xạ bức xạ ánh sáng phụ thuộc vào quá trình phát xạ nhiệt.
- Incandescent lamp (Đèn sợi đốt): Đèn tạo ra ánh sáng bằng cách sử dụng một phần tử được làm nóng sáng bởi dòng điện, phát ra bức xạ nhìn thấy được.
- Intensity peak (Cường độ đỉnh): Cường độ sáng của đèn chiếu sáng trên hướng trục chùm sáng.
- Infrared radiation (Bức xạ hồng ngoại): Bức xạ quang học có bước sóng lớn hơn bước sóng của bức xạ nhìn thấy.
- Interdistance (Khoảng cách giữa các đèn): Khoảng cách giữa hai tâm sáng liên tiếp trong một hệ thống.
- Inverse-square of the distance law (Định luật bình phương nghịch đảo khoảng cách): Định luật theo đó độ rọi tại một điểm tỷ lệ với cosin của góc tới và tỷ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa nguồn và điểm đó.
- Isoilluminance curve, isolux curve (Đường cong đồng độ rọi/Đường isolux): Tập hợp các điểm thuộc một bề mặt mà tại đó độ rọi có cùng giá trị.
- Isointensity curve (Đường cong đồng cường độ): Đường cong nối tất cả các điểm đại diện cho các hướng mà tại đó cường độ sáng có cùng giá trị.
- Isointensity diagram (Biểu đồ đồng cường độ): Cấu hình của các đường cong đồng cường độ.
- Isoluminance curve (diagram) (Đường cong đồng độ chói/Biểu đồ đồng độ chói): Tập hợp các điểm thuộc một bề mặt mà tại đó độ chói có cùng giá trị.
- Irradiation or irradiance (Bức xạ): Tỷ lệ giữa quang thông bức xạ tới trên một phần tử bề mặt và diện tích của chính phần tử đó. Đơn vị: W/m^2.
J, K
- Joule Effect (Hiệu ứng Joule): Hiện tượng điện năng được chuyển hóa thành nhiệt năng.
- Kinetic (Động học): Nghiên cứu về vận tốc. Năng lượng động học là năng lượng có được từ vận tốc của một vật thể.
- KELVIN GRADES (Độ Kelvin - K): Đơn vị đo xác định nhiệt độ, hay đơn giản hơn là màu nóng hay lạnh của ánh sáng. Số độ Kelvin càng thấp, màu sáng càng ấm.
L
- Lamp (Bóng đèn): Thiết bị tạo ra ánh sáng nhân tạo cho mục đích chiếu sáng.
- Lamp utilization factor (Hệ số sử dụng đèn): Tỷ lệ giữa quang thông có thể sử dụng và quang thông do đèn phát ra.
- Lamp with built-in reflector (Đèn có gương phản xạ tích hợp): Đèn trong đó một phần bóng đèn được phủ bằng vật liệu phản xạ, khuếch tán hoặc gương.
- Lamp with hot start (Đèn khởi động nóng): Đèn catốt nóng cần làm nóng trước các điện cực để khởi động.
- LED (Light Emitting Diode - Đi-ốt Phát Sáng): Loại chiếu sáng thay thế đèn sợi đốt và huỳnh quang truyền thống, nổi tiếng về tiết kiệm năng lượng và tuổi thọ cao.
- LED COB (Chip-on-Board): Các chip LED được lắp ráp trên một đế nhôm hoặc gốm duy nhất, tạo hiệu ứng giống như một nguồn sáng duy nhất.
- LED SMD (Surface Mounted Device): Có hình dạng như một vỏ nhựa nhỏ, chip LED được đặt bên trong và hàn trực tiếp lên bảng mạch điện tử.
- Light efficiency (Hiệu suất sáng): Tỷ lệ giữa quang thông phát ra và công suất điện hấp thụ. Đơn vị: lumen/watt (lm/W).
- Light flux (Fv, F) (Quang thông): Đại lượng dẫn xuất từ thông lượng năng lượng bức xạ bằng cách đánh giá bức xạ dựa trên độ nhạy phổ. Đơn vị: lumen (lm).
- Light intensity (I) (Cường độ sáng): Tỷ lệ giữa quang thông phát ra tại nguồn trong một phần tử góc khối chứa hướng đã cho và phần tử góc khối. Đơn vị: candela (cd).
- Light intensity diagram (Biểu đồ cường độ sáng): Biểu diễn cường độ sáng dưới dạng biểu đồ hoặc bảng.
- Lighting engineering (Kỹ thuật chiếu sáng): Kỹ thuật chiếu sáng được phát triển nhờ việc sử dụng ngày càng tiên tiến và hợp lý các nguồn sáng mới.
- Localized lighting (Chiếu sáng cục bộ): Chiếu sáng được thiết kế để chiếu sáng một khu vực với độ rọi cao hơn ở các vị trí cụ thể.
- Longitudinal uniformity (Ul) (Độ đồng đều dọc): Tỷ lệ giữa độ chói tối thiểu và tối đa được đo dọc theo một đường song song với trục chính so với vị trí của người quan sát.
- Low pressure mercury vapour lamp (Đèn hơi thủy ngân áp suất thấp): Đèn hơi thủy ngân, trong đó áp suất riêng phần của hơi trong quá trình hoạt động bằng 100 Pa.
- Low pressure sodium vapour lamp (Đèn hơi natri áp suất thấp): Đèn hơi natri trong đó áp suất riêng phần của hơi trong quá trình hoạt động bằng 5 Pa (ví dụ: đèn SOX).
- Lumen (lm): Đơn vị đo chỉ tổng lượng ánh sáng mà mắt người nhìn thấy, phát ra từ nguồn sáng.
- Luminaire (Bộ đèn/Đèn chiếu sáng): Vật thể/thiết bị phân phối, lọc hoặc biến đổi ánh sáng do một hoặc nhiều bóng đèn cung cấp.
- Luminance (L) (Độ chói): Tỷ lệ giữa cường độ sáng $I$ phát ra, phản xạ hoặc truyền qua bề mặt S theo hướng đã cho và diện tích biểu kiến của chính bề mặt đó: L = I / (S \cos alpha). Đơn vị: cd*m^(-2).
- Luminance contrast (C) (Độ tương phản độ chói): Sự khác biệt tương đối giữa độ chói của hai phần: C = (L1 - L2) / L2.
- Luminance distribution curve (Đường cong phân bố độ chói): Đường cong biểu thị độ chói của đèn chiếu sáng trên mặt phẳng thẳng đứng tùy thuộc vào góc thiên đỉnh.
- Luminance factor (beta) (Hệ số độ chói): Tỷ lệ giữa độ chói của phần tử bề mặt và độ chói của một bộ khuếch tán phản xạ hoặc truyền qua hoàn hảo (Lambert) trong cùng điều kiện chiếu sáng.
- Luminance threshold (Ngưỡng độ chói): Độ chói thấp nhất có thể tạo ra một kích thích có thể nhận biết được.
- Luminescence (Sự phát quang): Hiện tượng phát xạ bức xạ ánh sáng có cường độ cao hơn bức xạ nhiệt ở cùng nhiệt độ.
- Luminous environment (Môi trường ánh sáng): Chiếu sáng được xét đến liên quan đến hiệu ứng sinh lý và tâm lý của nó.
M
- MacAdam Ellipses (Hình elip MacAdam): Khu vực trên biểu đồ sắc độ chứa tất cả các màu mà mắt người trung bình không thể phân biệt được với màu ở trung tâm hình elip. Đường bao biểu thị sự khác biệt sắc độ vừa nhận thấy.
- Maintenance factor (Hệ số bảo trì): Tỷ lệ giữa độ rọi trung bình trên mặt phẳng làm việc sau một thời gian sử dụng cụ thể và độ rọi trung bình của hệ thống mới.
- Maintained illuminance (Độ rọi duy trì): Độ rọi trung bình trên bề mặt tham chiếu được đo vào cuối chu kỳ bảo trì.
- Mercury fluorescent lamp (Đèn huỳnh quang thủy ngân): Đèn thủy ngân cao áp mà ánh sáng được tạo ra một phần bởi hơi thủy ngân và bởi lớp vật liệu huỳnh quang.
- Mesopic vision (Thị giác trung gian): Thị giác trung gian giữa thị giác sáng (photopic) và thị giác tối (scotopic).
- Mixed light lamp (Đèn ánh sáng hỗn hợp): Đèn chứa ống phóng điện hơi thủy ngân cao áp và sợi đốt của đèn sợi đốt được nối tiếp trong cùng một bóng đèn.
- Mixer (Bộ trộn): Thiết bị dùng để tổng hợp một số tín hiệu để chỉ thu được một tín hiệu đầu ra.
- Monochromatic radiation (Bức xạ đơn sắc): Bức xạ chỉ được đặc trưng bởi một bước sóng.
- Moving Head (Đèn Moving Head): Máy chiếu (projector) được đặc trưng bởi việc di chuyển toàn bộ nhóm tạo ra chùm sáng để thay đổi hướng chùm sáng (thay vì dùng gương như scanner).
- Mutual reflection (Phản xạ lẫn nhau): Kết quả của nhiều phản xạ của một bức xạ giữa nhiều bề mặt phản xạ.
N, O
- Nominal mortality rate (Tỷ lệ tử vong danh định): Số giờ hoạt động trôi qua trước khi một tỷ lệ phần trăm đèn nhất định ngừng hoạt động.
- Opaque medium (Môi trường mờ đục): Môi trường không truyền bức xạ trong trường phổ quan tâm.
- Optical efficiency (Hiệu suất quang học): Tỷ lệ giữa tổng quang thông phát ra bởi đèn chiếu sáng và quang thông phát ra bởi bóng đèn hoạt động mà không có thiết bị.
- Optical radiation (Bức xạ quang học): Bức xạ điện từ có bước sóng nằm giữa vùng chuyển tiếp của tia X (lambda = 1 \ nm) và vùng chuyển tiếp của sóng vô tuyến (lambda = 1 \ mm).
- Optics (Quang học): Lĩnh vực vật lý nghiên cứu ánh sáng và các hiện tượng liên quan.
P
- Perceived colour (Màu sắc cảm nhận): Khía cạnh của nhận thức thị giác cho phép người quan sát phân biệt sự khác biệt giữa hai vật thể do sự khác biệt về thành phần phổ của ánh sáng.
- Perceived colour of an object (Màu sắc cảm nhận của vật thể): Màu sắc cảm nhận của vật thể chiếu sáng hoặc vật thể phát sáng.
- Phosphorescence (Lân quang): Sự phát quang kéo dài trong một thời gian đáng kể sau khi bị kích thích.
- Photoluminescence (Quang phát quang): Sự phát quang do hấp thụ bức xạ quang.
- Photoperiod (Quang chu kỳ): Chu kỳ tự nhiên hoặc nhân tạo xen kẽ giữa ánh sáng và bóng tối mà các sinh vật sống có thể tiếp xúc.
- Photometrics (Đo lường ánh sáng): Nhánh của quang học nghiên cứu các đại lượng quang học.
- Photometry (Đo quang): Phép đo các đại lượng tham chiếu đến bức xạ được đánh giá theo hệ số phổ khả kiến.
- Photons (Photon): Các hạt cơ bản của năng lượng bức xạ.
- Photopic (Thị giác sáng): Trong sinh lý học, mô tả thị giác trong điều kiện độ sáng tốt; thị giác ban ngày.
- Photopic vision (Thị giác sáng): Thị giác xảy ra khi mắt thích nghi với mức độ chói vượt quá 3-4 \ candela trên một mét vuông.
- Phoveal (Hõm trung tâm): Vết lõm nhỏ ở trung tâm hoàng điểm của mắt, nơi ghi nhận độ nhạy thị giác tối đa.
- Physiological glare (Chói lóa sinh lý): Loại chói lóa cản trở tầm nhìn của vật thể mà không nhất thiết gây khó chịu.
- Planck radiator (Bộ bức xạ Planck): Đồng nghĩa với Vật đen tuyệt đối.
- Power supplier (Bộ cấp nguồn/Bộ điều chỉnh nguồn): Thiết bị dùng để ổn định dòng điện trong ống phóng điện của đèn phóng điện.
- Power factor (Hệ số công suất): Tỷ lệ giữa công suất biểu thị bằng watt và tích của các giá trị điện áp hiệu dụng và mức dòng điện.
- Projector (Máy chiếu): Đèn chiếu sáng sử dụng các nguyên tắc phản xạ và/hoặc khúc xạ để tăng cường độ sáng trên một góc khối giới hạn.
- Proximal colour temperature (Nhiệt độ màu gần): Nhiệt độ của bộ bức xạ Planck mà màu sắc biểu kiến cảm nhận được giống nhất với màu sắc của nguồn sáng đang được đề cập.
- Psychological glare (Chói lóa tâm lý): Loại chói lóa gây khó chịu mà không nhất thiết làm cản trở tầm nhìn của vật thể.
R
- Radiant energy (Qe, Q) (Năng lượng bức xạ): Năng lượng phát ra, truyền đi hoặc nhận được dưới dạng bức xạ. Đơn vị: joule (J).
- Radiation (Bức xạ): Sự phát xạ hoặc vận chuyển năng lượng dưới dạng sóng điện từ hoặc hạt.
- Reference surface (Bề mặt tham chiếu): Bề mặt mà độ rọi được quy định hoặc đo lường.
- Reflector (Bộ phản xạ/Gương phản xạ): Thiết bị được sử dụng để gây ra hiện tượng phản xạ nhằm thay đổi sự phân bố không gian của quang thông đến từ nguồn sáng.
- Reflection (Phản xạ): Sự truyền bức xạ từ một bề mặt, không có bất kỳ sự thay đổi bước sóng nào.
- Reflection factor (Hệ số phản xạ): Tỷ lệ giữa năng lượng hoặc quang thông phản xạ và quang thông tới trong các điều kiện đã cho.
- Reflective screen (Màn chắn phản xạ): Màn chắn mà sự che chắn chủ yếu phụ thuộc vào hiện tượng khúc xạ.
- Refraction (Khúc xạ): Sự thay đổi hướng truyền của bức xạ, được xác định bởi sự thay đổi tốc độ truyền.
- Refractor (Bộ khúc xạ/Thấu kính khúc xạ): Thiết bị được sử dụng để tạo ra hiện tượng khúc xạ nhằm thay đổi sự phân bố không gian của quang thông.
- Replacement lighting (Chiếu sáng thay thế): Một phần của hệ thống chiếu sáng khẩn cấp cho phép tiếp tục hoạt động bình thường.
- Retina (Võng mạc): Màng nằm phía sau mắt, nhạy cảm với kích thích ánh sáng và chứa các cơ quan cảm thụ ánh sáng (tế bào nón và tế bào que).
- Rods (Tế bào que): Cơ quan cảm thụ ánh sáng của võng mạc, có khả năng bắt đầu thị giác trong bóng tối. Tế bào que không được cho là có vai trò trong việc phân biệt kích thích màu sắc.
- Room index (K) (Chỉ số phòng): Chỉ số đặc trưng cho hình học của căn phòng, được sử dụng để tính hệ số sử dụng của đèn hoặc đèn chiếu sáng.
S
- Safety lighting (Chiếu sáng an toàn): Một phần của hệ thống chiếu sáng khẩn cấp được thiết kế để đảm bảo an toàn cho con người.
- Saturation (Độ bão hòa): Thuộc tính của cảm giác thị giác cho phép đánh giá tỷ lệ màu sắc tinh khiết về mặt sắc độ có trong tổng thể cảm giác.
- Scanner (Máy quét ánh sáng): Thuật ngữ chỉ máy chiếu ánh sáng được trang bị gương di chuyển để thay đổi chùm sáng.
- Scotopic vision (Thị giác tối): Thị giác xảy ra khi mắt thích nghi với mức độ chói thấp (dưới vài phần trăm candela). Tế bào que là yếu tố hoạt động chính.
- Screen (Màn chắn/Tấm chắn): Phần của đèn chiếu sáng được tạo thành từ các phần tử mờ hoặc mờ đục, được sắp xếp về mặt hình học để che khuất bóng đèn khỏi người quan sát từ các góc cụ thể.
- Service lighting (Chiếu sáng dịch vụ): Phần của hệ thống chiếu sáng khẩn cấp được thiết kế để đảm bảo có thể xác định và sử dụng hiệu quả lối ra trong trường hợp hệ thống chiếu sáng thông thường không hoạt động.
- Solid angle (Omega) (Góc khối): Góc khối được tạo ra ở tâm hình cầu bằng cách vẽ một đường đi từ mái vòm của một khu vực có giá trị bằng bình phương bán kính. Đơn vị: steradian (sr).
- Specific luminaire index (SLI) (Chỉ số đèn chiếu sáng cụ thể): Chỉ số kích thước về mức độ phù hợp kiểm soát chói lóa của đèn chiếu sáng.
- Specular or regular reflection (Phản xạ gương/Phản xạ thông thường): Phản xạ, không khuếch tán, phụ thuộc vào các định luật quang học hình học, có thể sử dụng cho gương.
- Specular reflector (Gương phản xạ): Phần của đèn chiếu sáng được thiết kế để phản xạ quang thông của đèn về hướng cần thiết, thông qua phản xạ gương.
- Spectrum distribution (Phân bố phổ): Phân bố của đại lượng đo ánh sáng hoặc đại lượng đo bức xạ tùy thuộc vào bước sóng.
- Spectrum locus (Quỹ tích phổ): Tập hợp các điểm, thuộc biểu đồ sắc độ hoặc không gian kích thích ba lần, đại diện cho các kích thích đơn sắc.
- Speed of perception (Tốc độ nhận thức): Nghịch đảo của thời gian phơi sáng tối thiểu mà vật thể yêu cầu để được nhận biết.
- Spill light (Ánh sáng tràn): Quang thông bị phân tán do hiện tượng tán xạ.
- Splash-protected luminaire (Đèn chiếu sáng chống tia nước): Đèn được chế tạo để ngăn không bị hư hại bởi các tia nước bắn trực tiếp từ bất kỳ hướng nào (cấp bảo vệ tiêu chuẩn là IPX5).
- Start device (Thiết bị khởi động): Thiết bị điện tạo ra các điều kiện cần thiết để bắt đầu phóng điện.
- Steradian (sr): Đơn vị SI dẫn xuất của góc khối.
- Symmetrical light intensity distribution (Phân bố cường độ sáng đối xứng): Phân bố cường độ sáng có ít nhất một trục hoặc mặt phẳng đối xứng.
T
- Thermal radiation (Bức xạ nhiệt): Quá trình phát xạ trong đó năng lượng bức xạ được tạo ra bởi sự kích động nhiệt trong các hạt cấu thành vật chất.
- Threshold increment (TI) (Mức tăng ngưỡng): Số chỉ mức độ kiểm soát chói lóa sinh lý.
- Tilt angle (Góc nghiêng): Góc nghiêng được tính lên phía trên so với phương ngang của đèn chiếu sáng.
- Tint (Màu sắc nhạt): Thuộc tính của cảm giác thị giác theo đó một bề mặt dường như tương tự với một trong các màu sắc được cảm nhận (đỏ, vàng, xanh lá cây và xanh lam, hoặc sự kết hợp của hai trong số chúng).
- Total uniformity (Uo) (Độ đồng đều tổng): Tỷ lệ giữa giá trị độ chói tối thiểu và độ chói trung bình của khu vực đang xét.
- Transmission (Truyền qua): Sự truyền bức xạ qua một môi trường, không có sự thay đổi tần số của các bức xạ đơn sắc.
- Transmission factor (Hệ số truyền qua): Tỷ lệ giữa năng lượng hoặc quang thông truyền qua và quang thông tới.
U, V
- UGR (Unified Glare Rating - Chỉ số Chói lóa Thống nhất): Thang giá trị dùng để phân loại mức độ chói lóa do nguồn sáng tạo ra, áp dụng cho thiết kế chiếu sáng nội thất.
- Ultraviolet radiation (Bức xạ tử ngoại): Bức xạ quang học có bước sóng thấp hơn bước sóng của bức xạ nhìn thấy. Phân loại: UVA (315 - 400 nm), UVB (280 - 315 nm), UVC (100 - 280 \ nm).
- Uniform color scale (UCS) (Thang màu đồng đều): Thang màu trong đó các thang tọa độ được chọn sao cho, trong tất cả các phần của thang, các khoảng bằng nhau đại diện cho sự thay đổi bằng nhau trong việc phân biệt màu sắc có cùng độ chói.
- Unit of measurement (Đơn vị đo lường):
- Candle (cd): Candela (Cường độ sáng).
- Cd*m^(-2): Candela trên mét vuông (Độ chói).
- Joule (J) = W *s: Jun (Năng lượng bức xạ).
- Kelvin (K): Kelvin (Nhiệt độ màu).
- Lumen (lm): Lumen (Quang thông).
- Lumen/watt (lm/W): Lumen trên watt (Hiệu suất sáng).
- Lux (lx): Lux (Độ rọi).
- Metre (m): Mét (Khoảng cách).
- Steradian (sr): Steradian (Góc khối).
- Watt (W): Watt (Công suất điện/Công suất bức xạ).
- W/m: Watt trên mét vuông (Bức xạ).
- Usable flux (Quang thông có thể sử dụng): Quang thông được một bên của bề mặt tham chiếu nhận được.
- Utilization factor (U) (Hệ số sử dụng): Tỷ lệ giữa quang thông có thể sử dụng và quang thông thoát ra khỏi thiết bị.
- V curve (lambda) (Đường cong V (lambda)): Đường cong hệ số phổ khả kiến cho thị giác tối (scotopic vision).
- Vapour halogen lamp (Đèn halogen hơi): Đèn phóng điện trong đó ánh sáng được tạo ra bởi bức xạ của hơi kim loại hỗn hợp (ví dụ: thủy ngân) và các sản phẩm phân ly của halogen (ví dụ: thali, indi hoặc natri).
- Vapourproof luminaire (Đèn chiếu sáng chống hơi): Đèn được chế tạo để chống lại sự xâm nhập của hơi hoặc khí (cấp bảo vệ tiêu chuẩn là IPX6).
- Visibility spectrum factor curve (Đường cong hệ số phổ khả kiến): Đường cong cung cấp độ nhạy tương đối (V) của quan sát viên đo ánh sáng tiêu chuẩn CIE cho các bức xạ đơn sắc tùy thuộc vào bước sóng.
- Visual acuity (Thị lực): 1) Khả năng nhận biết rõ ràng các vật thể rất gần nhau; 2) Nghịch đảo của giá trị (tính bằng phút cung) của góc tối thiểu mà mắt nhận biết hai vật thể là riêng biệt.
- Visual angle (Góc thị giác): Góc được tạo bởi một vật thể so với điểm quan sát.
- Visual contrast threshold (Ngưỡng tương phản thị giác): Giá trị tương phản tối thiểu có thể cảm nhận được trong một điều kiện thích nghi mắt nhất định.
- Visual performance (Hiệu suất thị giác): Mức độ hiệu quả của hệ thống thị giác, được đo lường qua tốc độ và độ chính xác khi thực hiện nhiệm vụ thị giác.
- Volt (V): Đơn vị đo lực điện động (Điện áp).
- Voltage (Điện áp): Sự khác biệt về điện thế giữa hai điểm.
W, Z
- Water-resistant luminaire (Đèn chiếu sáng chống nước): Đèn được chế tạo để chống lại sự xâm nhập của mưa (cấp bảo vệ tiêu chuẩn là IPX2, 3, 4).
- Watt (W): Đơn vị cơ bản của công suất điện. Trong chiếu sáng, được dùng để đo công suất tiêu thụ của bóng đèn (không phải cường độ sáng).
- Wavelength (lambda) (Bước sóng): Khoảng cách giữa hai điểm liên tiếp, trên hướng truyền của sóng tuần hoàn, mà tại đó dao động có cùng pha.
- Working plane (Mặt phẳng làm việc): Bề mặt tham chiếu được xác định là mặt phẳng nơi nhiệm vụ thường được thực hiện.
- Zone light flux diagram (Biểu đồ quang thông vùng): Biểu diễn đồ họa sự phân bố quang thông của đèn chiếu sáng hoặc bóng đèn, trong đó quang thông phát ra từ bên trong một hình nón được biểu thị theo nửa góc mở của hình nón.
